Tời thủy lực sức nâng hạ lớn nhất 1800kg tại vị trí cáp lớp thứ nhất.
| Lớp cáp No. | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Lực nâng hạ [daN] | 1800 | 1630 | 1480 | 1360 |
| Tốc độ nâng hạ [m/phút] | 24,9 | 27.6 | 30.4 | 33 |
| Lượng cáp trên tang mét [m] | 10,3 | 21,8 | 34,4 | 48 |
| Áp lực làm việc | Bar | 170 | ||
| Lưu lượng max/min | L/phút | 45/10 | ||
| Motor thủy lực | cm3 | 80 | ||
| Tỷ số truyền | 1:00 | 9.77 | ||
| Đường kính cáp | mm | 9,5 |
Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực;


