Tời thủy lực sức nâng hạ lớn nhất 3525 kg
| Lớp cáp No. |
1 |
2 |
3 |
4 |
| Lực nâng hạ [daN] |
3525 |
3175 |
2885 |
2645 |
| Tốc độ nâng hạ [m/phút] |
16 |
18 |
19,5 |
21,5 |
| Lượng cáp trên tang mét [m] |
17 |
36 |
57 |
80 |
| Áp lực làm việc |
Bar |
175 |
||
| Lưu lượng max/min |
L/phút |
75/6 |
||
| Motor thủy lực |
cm3 |
125 |
||
| Tỷ số truyền |
1:00 |
15,3 |
||
| Đường kính cáp |
mm |
12,7 |
Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực; Tời thủy lực;


